đôi bên

đôi bên

Hai nước đã đạt được thỏa thuận có lợi cho đôi bên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cả hai phía, hai bên liên quan: Từ dùng để chỉ cả hai phía, hai bên trong một mối quan hệ, một cuộc thảo luận, một thỏa thuận hoặc một tình huống sự tương tác.
    • Hai phe, hai đối tượng: Thường dùng trong ngữ cảnh sự đối lập, hợp tác hoặc so sánh giữa hai thực thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai nước đã đạt được thỏa thuận lợi cho đôi bên. (Cả hai nước đã đạt được thỏa thuận lợi cho cả hai phía.)
    • Cuộc đàm phán chỉ thành công khi đôi bên cùng nhượng bộ. (Cuộc đàm phán chỉ thành công khi cả hai bên cùng nhượng bộ.)
    • Mối quan hệ này cần sự chân thành từ đôi bên. (Mối quan hệ này cần sự chân thành từ cả hai phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuận cả đôi bên": Một cụm từ cố định, diễn tả tình huống hoặc thỏa thuận mà cả hai bên đều đồng ý, đều lợi hài lòng.

    • Một hợp đồng thuận cả đôi bên sẽ bền vững hơn. (Một hợp đồng mà cả hai bên đều thuận ý sẽ bền vững hơn.)
  • " đi lại, *đôi bên cùng lợi"*: Nhấn mạnh nguyên tắc hợp tác cùng lợi, sự qua lại trong mối quan hệ.

    • Kinh doanh phải dựa trên nguyên tắc đi lại, đôi bên cùng lợi. (Kinh doanh phải dựa trên nguyên tắc qua lại, cùng lợi cho cả hai phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Hai bên (danh từ): Cách nói thông dụng khác với nghĩa tương tự "đôi bên", thường dùng trong văn nói văn viết trang trọng.

    • Hai bên đã ký kết hiệp định. (Cả hai phía đã ký kết hiệp định.)
  • Cả hai (đại từ): Nhấn mạnh đến tập thể gồm hai đối tượng, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "phía", "bên" trong một quan hệ đối lập/hợp tác.

    • Cả hai đều đồng ý với quyết định đó. (Cả hai người đều đồng ý với quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cả hai phía: Cách diễn đạt nghĩa, dễ hiểu.
  • Hai phía: Nhấn mạnh vị thế, góc độ khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Đôi bên cùng lợi": Thành ngữ nhấn mạnh kết quả tốt đẹp, mang lại lợi ích cho cả hai phía tham gia.

    • Hợp tác này mô hình đôi bên cùng lợi. (Sự hợp tác này mô hình cùng lợi cho cả hai.)
  • "Một bên ấm, một bên lạnh" (trái nghĩa): Chỉ tình huống một bên nhiệt tình, một bên hờ hững, không như "đôi bên" cùng chung trạng thái.

    • Tình cảm một bên ấm, một bên lạnh thì khó bền. (Tình cảm một phía nồng nhiệt, một phía lạnh nhạt thì khó lâu dài.)